TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sow

UK/saʊ/ US/saʊ/ giọng máy của trình duyệt

sow nghĩa là lợn cái, lợn nái, gieo.

Nghĩa của sow

Danh từ

  1. Lợn cái; lợn nái.
  2. Như Sowbug.
  3. Rãnh (cho kim loại nấu chảy ra khuôn); kim loại cứng lại ở rãnh.

Động từ

  1. Gieo.

Dạng từ của sow

Số nhiềusows
Ngôi thứ ba số ítsows
Hiện tại phân từ (-ing)sowing
Quá khứsowed
Quá khứ phân từsown

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sow

Đồng nghĩa

Họ từ của sow

Cụm từ, thành ngữ với sow

  • sow the wind and reap the whirlwind — Gieo gió gặt bão.
  • as drunk as a sow — Say bí tỉ, say tuý luý.
  • to get (take) the wrong sow by the ear — Bé cái nhầm, râu ông nọ cắm cằm bà kia.
  • sow one's wild oats — Chơi bời tác tráng (lúc còn trẻ).

Câu ví dụ với sow

  • Farmers sow grain seeds in spring. Người nông dân gieo hạt ngũ cốc vào mùa xuân.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sow nghĩa là gì?

sow (danh từ, động từ) nghĩa là lợn cái, lợn nái, gieo.

sow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sow: giọng Anh (UK) /saʊ/, giọng Mỹ (US) /saʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.