sow
UK/saʊ/
US/saʊ/
giọng máy của trình duyệt
sow nghĩa là lợn cái, lợn nái, gieo.
Nghĩa của sow
Danh từ
- Lợn cái; lợn nái.
- Như Sowbug.
- Rãnh (cho kim loại nấu chảy ra khuôn); kim loại cứng lại ở rãnh.
Động từ
- Gieo.
Dạng từ của sow
| Số nhiều | sows |
| Ngôi thứ ba số ít | sows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sowing |
| Quá khứ | sowed |
| Quá khứ phân từ | sown |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sow
Đồng nghĩa
Họ từ của sow
Cụm từ, thành ngữ với sow
- sow the wind and reap the whirlwind — Gieo gió gặt bão.
- as drunk as a sow — Say bí tỉ, say tuý luý.
- to get (take) the wrong sow by the ear — Bé cái nhầm, râu ông nọ cắm cằm bà kia.
- sow one's wild oats — Chơi bời tác tráng (lúc còn trẻ).
Câu ví dụ với sow
- Farmers sow grain seeds in spring. Người nông dân gieo hạt ngũ cốc vào mùa xuân.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sow nghĩa là gì?
sow (danh từ, động từ) nghĩa là lợn cái, lợn nái, gieo.
sow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sow: giọng Anh (UK) /saʊ/, giọng Mỹ (US) /saʊ/.