space shuttle
giọng máy của trình duyệt
space shuttle nghĩa là tàu con thoi.
Nghĩa của space shuttle
Danh từ
- Tàu con thoi.
Dạng từ của space shuttle
| Số nhiều | Space Shuttles |
Câu hỏi thường gặp
space shuttle nghĩa là gì?
space shuttle (danh từ) nghĩa là tàu con thoi.