spade
UK/speɪ̯d/
US/speɪ̯d/
giọng máy của trình duyệt
spade nghĩa là con pích, cái mai, cái thuổng, đào bằng mai.
Nghĩa của spade
Danh từ
- Đánh bài Con pích.
- Cái mai, cái thuổng.
- Dao lạng mỡ cá voi.
- Quân sự Phần đuôi (để chống xuống đất) của cỗ pháo.
Ngoại động từ
- Đào bằng mai.
- Lặng mỡ (cá voi).
Dạng từ của spade
| Số nhiều | spades |
| Ngôi thứ ba số ít | spades |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spading |
| Quá khứ phân từ | spaded |
| Quá khứ | spaded |
Họ từ của spade
Cụm từ, thành ngữ với spade
- to call a spade a spade — Nói thẳng nói thật, nói toạc móng heo, nói trắng.
Câu hỏi thường gặp
spade nghĩa là gì?
spade (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là con pích, cái mai, cái thuổng, đào bằng mai.
spade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spade: giọng Anh (UK) /speɪ̯d/, giọng Mỹ (US) /speɪ̯d/.