TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spade

UK/speɪ̯d/ US/speɪ̯d/ giọng máy của trình duyệt

spade nghĩa là con pích, cái mai, cái thuổng, đào bằng mai.

Nghĩa của spade

Danh từ

  1. Đánh bài Con pích.
  2. Cái mai, cái thuổng.
  3. Dao lạng mỡ cá voi.
  4. Quân sự Phần đuôi (để chống xuống đất) của cỗ pháo.

Ngoại động từ

  1. Đào bằng mai.
  2. Lặng mỡ (cá voi).

Dạng từ của spade

Số nhiềuspades
Ngôi thứ ba số ítspades
Hiện tại phân từ (-ing)spading
Quá khứ phân từspaded
Quá khứspaded

Họ từ của spade

Cụm từ, thành ngữ với spade

  • to call a spade a spade — Nói thẳng nói thật, nói toạc móng heo, nói trắng.

Câu hỏi thường gặp

spade nghĩa là gì?

spade (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là con pích, cái mai, cái thuổng, đào bằng mai.

spade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spade: giọng Anh (UK) /speɪ̯d/, giọng Mỹ (US) /speɪ̯d/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.