spadework
giọng máy của trình duyệt
spadework nghĩa là việc đào bằng mai.
Nghĩa của spadework
Danh từ
- Việc đào bằng mai.
- Công việc chuẩn bị vất vả.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spadework
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
spadework nghĩa là gì?
spadework (danh từ) nghĩa là việc đào bằng mai.