TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spaghetti

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/spəˈɡɛti/ US/spəˈɡɛti/ giọng máy của trình duyệt

spaghetti nghĩa là mì ống, ống bọc dây điện, spaghetti.

Nghĩa của spaghetti

Danh từ

  1. Mì ống.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (điện học) ống bọc dây điện.

Dạng từ của spaghetti

Số nhiềuspaghettis
Ngôi thứ ba số ítspaghettis
Hiện tại phân từ (-ing)spaghettiing
Quá khứ phân từspaghettied
Quá khứspaghettied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spaghetti

Đồng nghĩa

Họ từ của spaghetti

Cụm từ, thành ngữ với spaghetti

  • spaghetti western — Phim Cao bồi Ý.

Câu ví dụ với spaghetti

  • I don't want spaghetti again tonight. Tôi không muốn lại ăn mỳ Ý tối nay nữa.
  • Is this really spaghetti? Đây có thật sự là mỳ Ý không?
  • Tom cooked spaghetti. Tom nấu mì Ý.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

spaghetti nghĩa là gì?

spaghetti (danh từ) nghĩa là mì ống, ống bọc dây điện, spaghetti.

spaghetti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spaghetti: giọng Anh (UK) /spəˈɡɛti/, giọng Mỹ (US) /spəˈɡɛti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.