TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spallation

UK/spəˈleɪʃ(ə)n/ US/spɔːleɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

spallation nghĩa là sự phá vỡ.

Nghĩa của spallation

Danh từ

  1. Sự phá vỡ (hạt nhân nguyên tử).

Dạng từ của spallation

Số nhiềuspallations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spallation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

spallation nghĩa là gì?

spallation (danh từ) nghĩa là sự phá vỡ.

spallation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spallation: giọng Anh (UK) /spəˈleɪʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /spɔːleɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.