TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spam

UK/spæm/ giọng máy của trình duyệt

spam nghĩa là đồ hộp mỹ, thư rác.

Nghĩa của spam

Danh từ

  1. Thương nghiệp Đồ hộp Mỹ.
  2. Máy tính Thư rác.

Dạng từ của spam

Số nhiềuspams
Ngôi thứ ba số ítspams
Hiện tại phân từ (-ing)spamming
Quá khứ phân từspammed
Quá khứspammed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spam

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

spam nghĩa là gì?

spam (danh từ) nghĩa là đồ hộp mỹ, thư rác.

spam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spam: giọng Anh (UK) /spæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.