sparrow-hawk Nghegiọng máy của trình duyệt sparrow-hawk nghĩa là chim bồ cắt. Nghĩa của sparrow-hawk Danh từ Động vật học Chim bồ cắt. Dạng từ của sparrow-hawk Số nhiềusparrow hawks Câu hỏi thường gặp sparrow-hawk nghĩa là gì?sparrow-hawk (danh từ) nghĩa là chim bồ cắt.