TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spathulate

US/ˈspæθ.jə.lət/ giọng máy của trình duyệt

spathulate nghĩa là Dạng bay; dạng thìa.

Nghĩa của spathulate

Tính từ

  1. Thực vật Dạng bay; dạng thìa.

Câu hỏi thường gặp

spathulate nghĩa là gì?

spathulate (tính từ) nghĩa là Dạng bay; dạng thìa.

spathulate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spathulate: giọng Mỹ (US) /ˈspæθ.jə.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.