spatial
UK/ˈspeɪ.ʃəl/
US/ˈspeɪ.ʃəl/
giọng máy của trình duyệt
spatial nghĩa là không gian.
Nghĩa của spatial
Tính từ
- Thuộc Không gian.
- spatial extentkhoảng không
Họ từ của spatial
Cụm từ, thành ngữ với spatial
- spatial economics — Kinh tế học không gian.
- spatial monopoly — Độc quyền nhờ không gian; Độc quyền vùng.
- spatial price discrimination — Sự phân biệt giá cả theo khu vực.
Câu hỏi thường gặp
spatial nghĩa là gì?
spatial (tính từ) nghĩa là không gian.
spatial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spatial: giọng Anh (UK) /ˈspeɪ.ʃəl/, giọng Mỹ (US) /ˈspeɪ.ʃəl/.