TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

special economic zone

giọng máy của trình duyệt

special economic zone nghĩa là đặc khu kinh tế.

Nghĩa của special economic zone

Danh từ

  1. Đặc khu kinh tế.

Dạng từ của special economic zone

Số nhiềuspecial economic zones

Câu hỏi thường gặp

special economic zone nghĩa là gì?

special economic zone (danh từ) nghĩa là đặc khu kinh tế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.