TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

special

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈspɛʃ.əl/ US/ˈspɛʃ.əl/ giọng máy của trình duyệt

special nghĩa là đặc biệt, riêng biệt, cảnh sát đặc biệt, giảm giá đặc biệt.

Nghĩa của special

Tính từ

  1. Đặc biệt, riêng biệt.
    • word used in a special sensetừ dùng theo nghĩa đặc biệt
    • special pricegiá đặc biệt
    • to appoint special agentscử đặc phái viên
    • to receive special instructionsnhận những chỉ thị đặc biệt
    • special editionđợt phát hành đặc biệt

Danh từ

  1. Cảnh sát đặc biệt.
  2. Chuyến xe lửa đặc biệt.
  3. Cuộc thi đặc biệt.
  4. Số báo phát hành đặc biệt.

Dạng từ của special

So sánh hơnmore special
So sánh nhấtmost special
Số nhiềuspecials
Ngôi thứ ba số ítspecials
Hiện tại phân từ (-ing)specialing
Quá khứ phân từspecialed
Quá khứspecialed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với special

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của special

Cụm từ, thành ngữ với special

  • Special Region of Yogyakarta — Vùng đặc biệt Yogyakarta.
  • special administrative region — Đặc khu hành chính.
  • special deposits — Các khoản ký quỹ đặc biệt.
  • special economic zone — Đặc khu kinh tế.
  • special education — Giáo dục đặc biệt.
  • special fried rice — Cơm chiên Dương Châu.
  • special licence — Giấy cho phép một đám cưới được tổ chức vào một thời gian hay địa điểm mà bình thường không được phép.
  • special military operation — Chiến dịch quân sự đặc biệt, hành động quân sự đặc biệt, nhiệm vụ quân sự đặc biệt.
  • special pleading — Sự biện hộ ngụy biện.
  • special school — Trường học dành cho trẻ tàn tật.

Câu ví dụ với special

  • He never drinks except on special occasions. Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt.
  • She's a very special friend to me. Cô ấy là một người bạn rất đặc biệt đối với tôi.
  • This work calls for special skill. Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.
  • I have nothing special to say. Tôi không có gì đặc biệt để nói.
  • I hate getting dressed up for special occasions. Tôi ghét phải ăn diện cho những dịp đặc biệt.
  • Have you got anything special in mind for tonight? Tối nay có dự định gì đặc biệt không vậy?
  • I guess you think you're pretty special, don't you? Tao đoán là mày nghĩ mày ngon, đúng không?
  • Today's your special day. Hôm nay là ngày đặc biệt của bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

special nghĩa là gì?

special (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc biệt, riêng biệt, cảnh sát đặc biệt, giảm giá đặc biệt.

special phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của special: giọng Anh (UK) /ˈspɛʃ.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈspɛʃ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.