TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

specie flow mechanism

US/ ˈmɛ.kə.ˌnɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

specie flow mechanism nghĩa là cơ chế chảy vàng.

Nghĩa của specie flow mechanism

Danh từ

  1. Kinh tế học Cơ chế chảy vàng.

Câu hỏi thường gặp

specie flow mechanism nghĩa là gì?

specie flow mechanism (danh từ) nghĩa là cơ chế chảy vàng.

specie flow mechanism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của specie flow mechanism: giọng Mỹ (US) / ˈmɛ.kə.ˌnɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.