specie
UK/ˈspiːʃi/
US/ˈspiːʃi/
giọng máy của trình duyệt
specie nghĩa là tiền đồng.
Nghĩa của specie
Danh từ
- Tiền đồng (đối lại với tiền giấy).
- in speciebằng tiền đồng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với specie
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với specie
- specie flow mechanism — Cơ chế chảy vàng.
- specie points — ĐIểm chảy vàng.
Câu hỏi thường gặp
specie nghĩa là gì?
specie (danh từ) nghĩa là tiền đồng.
specie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của specie: giọng Anh (UK) /ˈspiːʃi/, giọng Mỹ (US) /ˈspiːʃi/.