TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

specie

UK/ˈspiːʃi/ US/ˈspiːʃi/ giọng máy của trình duyệt

specie nghĩa là tiền đồng.

Nghĩa của specie

Danh từ

  1. Tiền đồng (đối lại với tiền giấy).
    • in speciebằng tiền đồng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với specie

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với specie

  • specie flow mechanism — Cơ chế chảy vàng.
  • specie points — ĐIểm chảy vàng.

Câu hỏi thường gặp

specie nghĩa là gì?

specie (danh từ) nghĩa là tiền đồng.

specie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của specie: giọng Anh (UK) /ˈspiːʃi/, giọng Mỹ (US) /ˈspiːʃi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.