TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

specie points

giọng máy của trình duyệt

specie points nghĩa là điểm chảy vàng.

Nghĩa của specie points

Danh từ

  1. Kinh tế học ĐIểm chảy vàng.

Câu hỏi thường gặp

specie points nghĩa là gì?

specie points (danh từ) nghĩa là điểm chảy vàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.