specific heat capacity
giọng máy của trình duyệt
specific heat capacity nghĩa là nhiệt dung riêng.
Nghĩa của specific heat capacity
Danh từ
- Nhiệt dung riêng.
Dạng từ của specific heat capacity
| Số nhiều | specific heat capacities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với specific heat capacity
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
specific heat capacity nghĩa là gì?
specific heat capacity (danh từ) nghĩa là nhiệt dung riêng.