TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spectroheliograph

giọng máy của trình duyệt

spectroheliograph nghĩa là Máy ghi phổ mặt trời.

Nghĩa của spectroheliograph

Danh từ

  1. Vật lý Máy ghi phổ mặt trời.

Dạng từ của spectroheliograph

Số nhiềuspectroheliographs

Câu hỏi thường gặp

spectroheliograph nghĩa là gì?

spectroheliograph (danh từ) nghĩa là Máy ghi phổ mặt trời.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.