TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

speculative balances

giọng máy của trình duyệt

speculative balances nghĩa là tiền đầu cơ.

Nghĩa của speculative balances

Danh từ

  1. Kinh tế học Tiền đầu cơ.

Câu hỏi thường gặp

speculative balances nghĩa là gì?

speculative balances (danh từ) nghĩa là tiền đầu cơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.