speculative
UK/ˈspɛkjuləˌtɪv/
US/ˈspɛkjuləˌtɪv/
giọng máy của trình duyệt
speculative nghĩa là nghiên cứu, lý thuyết.
Nghĩa của speculative
Tính từ
- Thuộc Nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết.
- Có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán.
- Đầu cơ tích trữ.
Dạng từ của speculative
| So sánh hơn | more speculative |
| So sánh nhất | most speculative |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với speculative
Đồng nghĩa
Họ từ của speculative
Cụm từ, thành ngữ với speculative
- speculative balances — Tiền đầu cơ.
- speculative boom — Sự bùng nổ do đầu cơ.
- speculative bubbles — Các bong bóng do đầu cơ.
- speculative demand for money — Cầu về tiền do đầu cơ.
- speculative motive for holding money — Động cơ đầu cơ tiền.
- speculative unemployment — Thất nghiệp do đầu cơ.
Câu hỏi thường gặp
speculative nghĩa là gì?
speculative (tính từ) nghĩa là nghiên cứu, lý thuyết.
speculative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của speculative: giọng Anh (UK) /ˈspɛkjuləˌtɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈspɛkjuləˌtɪv/.