TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

speculatory

UK/ˈspɛkjʊlət(ə)rɪ/ giọng máy của trình duyệt

speculatory nghĩa là Xem speculative.

Nghĩa của speculatory

Tính từ

  1. Xem speculative

Dạng từ của speculatory

So sánh hơnmore speculatory
So sánh nhấtmost speculatory

Câu hỏi thường gặp

speculatory nghĩa là gì?

speculatory (tính từ) nghĩa là Xem speculative.

speculatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của speculatory: giọng Anh (UK) /ˈspɛkjʊlət(ə)rɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.