TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

speech synthesizer

giọng máy của trình duyệt

speech synthesizer nghĩa là máy nói.

Nghĩa của speech synthesizer

Cụm từ

  1. Máy nói.

Câu hỏi thường gặp

speech synthesizer nghĩa là gì?

speech synthesizer (cụm từ) nghĩa là máy nói.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.