speechification
giọng máy của trình duyệt
speechification nghĩa là sự đọc diễn văn, sự nói dài dòng.
Nghĩa của speechification
Danh từ
- Sự đọc diễn văn.
- Sự nói dài dòng.
Dạng từ của speechification
| Số nhiều | speechifications |
Câu hỏi thường gặp
speechification nghĩa là gì?
speechification (danh từ) nghĩa là sự đọc diễn văn, sự nói dài dòng.