TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

speedwell

UK/ˈspiːdˌwɛl/ US/ˈspiːdˌwɛl/ giọng máy của trình duyệt

speedwell nghĩa là cây thuỷ cự.

Nghĩa của speedwell

Danh từ

  1. Thực vật học Cây thuỷ cự.

Dạng từ của speedwell

Số nhiềuspeedwells

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với speedwell

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

speedwell nghĩa là gì?

speedwell (danh từ) nghĩa là cây thuỷ cự.

speedwell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của speedwell: giọng Anh (UK) /ˈspiːdˌwɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈspiːdˌwɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.