speedy
UK/ˈspiː.di/
US/ˈspiː.di/
giọng máy của trình duyệt
speedy nghĩa là mau lẹ, nhanh chóng, sẵn sàng.
Nghĩa của speedy
Tính từ
- Mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức.
- speedy answercâu trả lời lập tức
Dạng từ của speedy
| So sánh hơn | speedier |
| So sánh nhất | speediest |
| Ngôi thứ ba số ít | speedies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | speedying |
| Quá khứ phân từ | speedied |
| Quá khứ | speedied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với speedy
Đồng nghĩa
swiftfastquickcursoryexpressexpeditiousfeverishfleetfleetinghastyhectichyperactiveimmediatelightning fastnimble
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với speedy
- speedy delete — Xóa nhanh.
- speedy deletion — Xóa nhanh.
Câu hỏi thường gặp
speedy nghĩa là gì?
speedy (tính từ) nghĩa là mau lẹ, nhanh chóng, sẵn sàng.
speedy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của speedy: giọng Anh (UK) /ˈspiː.di/, giọng Mỹ (US) /ˈspiː.di/.