TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

speedy delete

giọng máy của trình duyệt

speedy delete nghĩa là xóa nhanh.

Nghĩa của speedy delete

Cụm động từ

  1. Xóa nhanh.

Dạng từ của speedy delete

Ngôi thứ ba số ítspeedy deletes
Hiện tại phân từ (-ing)speedy deleting
Quá khứ phân từspeedy deleted
Quá khứspeedy deleted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với speedy delete

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

speedy delete nghĩa là gì?

speedy delete (cụm động từ) nghĩa là xóa nhanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.