TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

speleologist

US/ˌspi.li.ˈɑː.lə.dʒɪst/ giọng máy của trình duyệt

speleologist nghĩa là Người nghiên cứu hang động.

Nghĩa của speleologist

Danh từ

  1. Người nghiên cứu hang động.

Dạng từ của speleologist

Số nhiềuspeleologists

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với speleologist

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

speleologist nghĩa là gì?

speleologist (danh từ) nghĩa là Người nghiên cứu hang động.

speleologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của speleologist: giọng Mỹ (US) /ˌspi.li.ˈɑː.lə.dʒɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.