speleologist
US/ˌspi.li.ˈɑː.lə.dʒɪst/
giọng máy của trình duyệt
speleologist nghĩa là Người nghiên cứu hang động.
Nghĩa của speleologist
Danh từ
- Người nghiên cứu hang động.
Dạng từ của speleologist
| Số nhiều | speleologists |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với speleologist
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
speleologist nghĩa là gì?
speleologist (danh từ) nghĩa là Người nghiên cứu hang động.
speleologist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của speleologist: giọng Mỹ (US) /ˌspi.li.ˈɑː.lə.dʒɪst/.