speiss
giọng máy của trình duyệt
speiss nghĩa là xỉ chì.
Nghĩa của speiss
Danh từ
- Xỉ chì (hình thành khí nấu quặng chì).
Dạng từ của speiss
| Số nhiều | speisses |
Câu hỏi thường gặp
speiss nghĩa là gì?
speiss (danh từ) nghĩa là xỉ chì.
speiss nghĩa là xỉ chì.
| Số nhiều | speisses |
speiss (danh từ) nghĩa là xỉ chì.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.