speleological
giọng máy của trình duyệt
speleological nghĩa là hang động học.
Nghĩa của speleological
Tính từ
- Thuộc Môn học về hang động, (thuộc) hang động học.
Dạng từ của speleological
| So sánh hơn | more speleological |
| So sánh nhất | most speleological |
Họ từ của speleological
Câu hỏi thường gặp
speleological nghĩa là gì?
speleological (tính từ) nghĩa là hang động học.