TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spewing

US/ˈspju.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

spewing nghĩa là sự khạc nhổ, nôn mửa.

Nghĩa của spewing

Danh từ

  1. Sự khạc nhổ; nôn mửa.

Dạng từ của spewing

Số nhiềuspewings

Câu hỏi thường gặp

spewing nghĩa là gì?

spewing (danh từ) nghĩa là sự khạc nhổ, nôn mửa.

spewing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spewing: giọng Mỹ (US) /ˈspju.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.