TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sphagnum

UK/ˈsfæɡnəm/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsfæɡnəm/ giọng máy của trình duyệt

sphagnum nghĩa là rêu nước.

Nghĩa của sphagnum

Danh từ

  1. Thực vật học Rêu nước.

Dạng từ của sphagnum

Số nhiềusphagnums

Câu hỏi thường gặp

sphagnum nghĩa là gì?

sphagnum (danh từ) nghĩa là rêu nước.

sphagnum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sphagnum: giọng Anh (UK) /ˈsfæɡnəm/, giọng Mỹ (US) /ˈsfæɡnəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.