TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sphacelation

giọng máy của trình duyệt

sphacelation nghĩa là Sự gây bệnh thối hoại.

Nghĩa của sphacelation

Danh từ

  1. Sự gây bệnh thối hoại.
  2. Sự mắc bệnh thối hoại.

Dạng từ của sphacelation

Số nhiềusphacelations

Câu hỏi thường gặp

sphacelation nghĩa là gì?

sphacelation (danh từ) nghĩa là Sự gây bệnh thối hoại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.