TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sphalerite

US/ˈsfeɪ.ləˌɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt

sphalerite nghĩa là xfalêrit.

Nghĩa của sphalerite

Danh từ

  1. Khoáng Xfalêrit.

Dạng từ của sphalerite

Số nhiềusphalerites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sphalerite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sphalerite nghĩa là gì?

sphalerite (danh từ) nghĩa là xfalêrit.

sphalerite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sphalerite: giọng Mỹ (US) /ˈsfeɪ.ləˌɹaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.