sphalerite
US/ˈsfeɪ.ləˌɹaɪt/
giọng máy của trình duyệt
sphalerite nghĩa là xfalêrit.
Nghĩa của sphalerite
Danh từ
- Khoáng Xfalêrit.
Dạng từ của sphalerite
| Số nhiều | sphalerites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sphalerite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sphalerite nghĩa là gì?
sphalerite (danh từ) nghĩa là xfalêrit.
sphalerite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sphalerite: giọng Mỹ (US) /ˈsfeɪ.ləˌɹaɪt/.