sphygmograph
UK/ˈsfɪɡmɵɡɹɑːf/
US/ˈsfɪɡmɵɡɹɑːf/
giọng máy của trình duyệt
sphygmograph nghĩa là máy ghi mạch.
Nghĩa của sphygmograph
Danh từ
- Y học Máy ghi mạch.
Dạng từ của sphygmograph
| Số nhiều | sphygmographs |
Câu hỏi thường gặp
sphygmograph nghĩa là gì?
sphygmograph (danh từ) nghĩa là máy ghi mạch.
sphygmograph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sphygmograph: giọng Anh (UK) /ˈsfɪɡmɵɡɹɑːf/, giọng Mỹ (US) /ˈsfɪɡmɵɡɹɑːf/.