sphygmography
giọng máy của trình duyệt
sphygmography nghĩa là phép ghi mạch.
Nghĩa của sphygmography
Danh từ
- Y học Phép ghi mạch.
Dạng từ của sphygmography
| Số nhiều | sphygmographies |
Câu hỏi thường gặp
sphygmography nghĩa là gì?
sphygmography (danh từ) nghĩa là phép ghi mạch.