spicated Nghegiọng máy của trình duyệt spicated nghĩa là có bông. Nghĩa của spicated Tính từ Thực vật học Có bông. Dạng bông (cụm hoa). Dạng từ của spicated So sánh hơnmore spicatedSo sánh nhấtmost spicated Câu hỏi thường gặp spicated nghĩa là gì?spicated (tính từ) nghĩa là có bông.