TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spice

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/spaɪs/ US/spaɪs/ giọng máy của trình duyệt

spice nghĩa là gia vị, hương vị, thi vị, cho gia vị.

Nghĩa của spice

Danh từ

  1. Gia vị
  2. Nghĩa bóng Hương vị, thi vị.
  3. Cái làm thêm đậm đà (câu chuyện...).
  4. Hơi hướng, vẻ; một chút, một ít.
    • there is a spice of malice in himtính nó có hơi hiểm độc một chút
    • a spice of envy in her tonevẻ ghen tị trong giọng nói của cô ta

Ngoại động từ

  1. Cho gia vị (vào thức ăn).
  2. Làm đậm đà, thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện).
  3. Pha chế thêm

Dạng từ của spice

Số nhiềuspices
Ngôi thứ ba số ítspices
Hiện tại phân từ (-ing)spicing
Quá khứ phân từspiced
Quá khứspiced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spice

Đồng nghĩa

Họ từ của spice

Cụm từ, thành ngữ với spice

  • spice up — Thêm mắm thêm muối.

Câu ví dụ với spice

  • Humor is the spice of life. Hài hước là gia vị của cuộc sống.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

spice nghĩa là gì?

spice (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là gia vị, hương vị, thi vị, cho gia vị.

spice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spice: giọng Anh (UK) /spaɪs/, giọng Mỹ (US) /spaɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.