spice
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/spaɪs/
US/spaɪs/
giọng máy của trình duyệt
spice nghĩa là gia vị, hương vị, thi vị, cho gia vị.
Nghĩa của spice
Danh từ
- Gia vị
- Nghĩa bóng Hương vị, thi vị.
- Cái làm thêm đậm đà (câu chuyện...).
- Hơi hướng, vẻ; một chút, một ít.
- there is a spice of malice in himtính nó có hơi hiểm độc một chút
- a spice of envy in her tonevẻ ghen tị trong giọng nói của cô ta
Ngoại động từ
- Cho gia vị (vào thức ăn).
- Làm đậm đà, thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện).
- Pha chế thêm
Dạng từ của spice
| Số nhiều | spices |
| Ngôi thứ ba số ít | spices |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spicing |
| Quá khứ phân từ | spiced |
| Quá khứ | spiced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spice
Đồng nghĩa
Họ từ của spice
Cụm từ, thành ngữ với spice
- spice up — Thêm mắm thêm muối.
Câu ví dụ với spice
- Humor is the spice of life. Hài hước là gia vị của cuộc sống.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
spice nghĩa là gì?
spice (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là gia vị, hương vị, thi vị, cho gia vị.
spice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spice: giọng Anh (UK) /spaɪs/, giọng Mỹ (US) /spaɪs/.