TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spicery

US/ˈspɑɪ.sə.ri/ giọng máy của trình duyệt

spicery nghĩa là đồ gia vị.

Nghĩa của spicery

Danh từ

  1. Đồ gia vị (nói chung).
  2. Cửa hàng đồ gia vị.

Dạng từ của spicery

Số nhiềuspiceries

Câu hỏi thường gặp

spicery nghĩa là gì?

spicery (danh từ) nghĩa là đồ gia vị.

spicery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spicery: giọng Mỹ (US) /ˈspɑɪ.sə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.