TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spider-crab

US/ˈspɑɪ.dɜː.ˈkræb/ giọng máy của trình duyệt

spider-crab nghĩa là cua nhện.

Nghĩa của spider-crab

Danh từ

  1. Động vật học Cua nhện.

Dạng từ của spider-crab

Số nhiềuspider crabs

Câu hỏi thường gặp

spider-crab nghĩa là gì?

spider-crab (danh từ) nghĩa là cua nhện.

spider-crab phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spider-crab: giọng Mỹ (US) /ˈspɑɪ.dɜː.ˈkræb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.