TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spider

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈspaɪ̯də/ US/ˈspaɪ̯dɚ/ giọng máy của trình duyệt

spider nghĩa là con nhện, cái kiềng, nhện, nhền nhện.

Nghĩa của spider

Danh từ

  1. Con nhện.
  2. Cái kiềng.
  3. Cái chảo ba chân.
  4. Xe ngựa hai bánh.

Dạng từ của spider

Số nhiềuspiders
Ngôi thứ ba số ítspiders
Hiện tại phân từ (-ing)spidering
Quá khứ phân từspidered
Quá khứspidered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spider

Đồng nghĩa

Họ từ của spider

Cụm từ, thành ngữ với spider

  • spider diagram — Sơ đồ mạng nhện.

Câu ví dụ với spider

  • Not all species of spiders are poisonous. Không phải mọi loài nhện đều có độc.
  • Spiders like to build spiderwebs. Nhện thích giăng mạng nhện.
  • Tom hates spiders. Tom ghét nhện.
  • Spiders are cute. Nhện dễ thương mà.
  • Spiders eat insects. Nhện ăn côn trùng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

spider nghĩa là gì?

spider (danh từ) nghĩa là con nhện, cái kiềng, nhện, nhền nhện.

spider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spider: giọng Anh (UK) /ˈspaɪ̯də/, giọng Mỹ (US) /ˈspaɪ̯dɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.