TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spider diagram

giọng máy của trình duyệt

spider diagram nghĩa là sơ đồ mạng nhện.

Nghĩa của spider diagram

Danh từ

  1. Sơ đồ mạng nhện.

Dạng từ của spider diagram

Số nhiềuspider diagrams

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spider diagram

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

spider diagram nghĩa là gì?

spider diagram (danh từ) nghĩa là sơ đồ mạng nhện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.