spider diagram
giọng máy của trình duyệt
spider diagram nghĩa là sơ đồ mạng nhện.
Nghĩa của spider diagram
Danh từ
- Sơ đồ mạng nhện.
Dạng từ của spider diagram
| Số nhiều | spider diagrams |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spider diagram
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
spider diagram nghĩa là gì?
spider diagram (danh từ) nghĩa là sơ đồ mạng nhện.