TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spiling

US/ˈspɑɪ.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

spiling nghĩa là cọc gỗ, cừ.

Nghĩa của spiling

Danh từ

  1. Cọc gỗ, cừ (nói chung); hàng cọc.
  2. Đường cong của ván gỗ (ở vỏ tàu).

Dạng từ của spiling

Số nhiềuspilings

Câu hỏi thường gặp

spiling nghĩa là gì?

spiling (danh từ) nghĩa là cọc gỗ, cừ.

spiling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spiling: giọng Mỹ (US) /ˈspɑɪ.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.