TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spill

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/spɪl/ US/spɪl/ giọng máy của trình duyệt

spill nghĩa là làm tràn, làm đổ, làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên.

Nghĩa của spill

Ngoại động từ

  1. Làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...).
  2. Làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe.
    • horse spills riderngựa văng người cưỡi xuống đất

Nội động từ

  1. Tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...).

Danh từ

  1. Sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra.
  2. Lượng (nước...) đánh đổ ra.
  3. Sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...).
    • to have a nastry spillbị ngã một cái đau
  4. Như Spillway.
  5. Cái đóm (để nhóm lửa).
  6. Cái nút nhỏ (để nút lỗ).
  7. Cái đinh nhỏ, cái chốt nhỏ, cái móc nhỏ (bằng kim loại).

Dạng từ của spill

Ngôi thứ ba số ítspills
Hiện tại phân từ (-ing)spilling
Quá khứ phân từspilled
Quá khứspilled
Số nhiềuspills

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spill

Đồng nghĩa

Họ từ của spill

Cụm từ, thành ngữ với spill

  • to spill over — Tràn ra vùng nông thôn (dân quá đông ở một thành phố).
  • to spill the beans — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) để lọt tin tức ra ngoài; để lộ tẩy, để lòi đuôi.
  • to spill blood — Phạm tội gây đổ máu.
  • to spill the blood of somebody — Giết ai.
  • to spill money — Thua cuộc.
  • it is no use crying over spilt milk — Thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha.
  • spill the tea — Tiết lộ một thông tin, thường là thông tin nhạy cảm, tin đồn.

Câu ví dụ với spill

  • I haven't eaten any seafood since the recent oil spill. Từ khi sự cố tràn dầu mới đây xảy ra, tôi đã không ăn một chút hải sản nào.
  • Please don't spill the beans to Elizabeth that I bought her a gold necklace for her birthday. Xin đừng tiết lộ với Elizabeth là tôi đã mua cho cô ấy sợi dây chuyền vàng tặng sinh nhật của cô ấy nhé.
  • I accidentally spilled coffee on my shirt. Tôi vô tình đổ cà phê lên áo của mình.
  • I'm afraid I spilled coffee on the tablecloth. Xin lỗi, tôi đã làm đổ cà phê lên bàn mất rồi.
  • Tom spilled coffee on himself. Tom đã tự đổ cà phê lên người.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

spill nghĩa là gì?

spill (ngoại động từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là làm tràn, làm đổ, làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên.

spill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spill: giọng Anh (UK) /spɪl/, giọng Mỹ (US) /spɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.