TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spill blood

giọng máy của trình duyệt

spill blood nghĩa là Phạm tội gây đổ máu.

Nghĩa của spill blood

Cụm động từ

  1. Phạm tội gây đổ máu.

Dạng từ của spill blood

Ngôi thứ ba số ítspills blood
Hiện tại phân từ (-ing)spilling blood
Quá khứ phân từspilt blood
Quá khứspilt blood

Câu hỏi thường gặp

spill blood nghĩa là gì?

spill blood (cụm động từ) nghĩa là Phạm tội gây đổ máu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.