spill blood
giọng máy của trình duyệt
spill blood nghĩa là Phạm tội gây đổ máu.
Nghĩa của spill blood
Cụm động từ
- Phạm tội gây đổ máu.
Dạng từ của spill blood
| Ngôi thứ ba số ít | spills blood |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spilling blood |
| Quá khứ phân từ | spilt blood |
| Quá khứ | spilt blood |
Câu hỏi thường gặp
spill blood nghĩa là gì?
spill blood (cụm động từ) nghĩa là Phạm tội gây đổ máu.