spill money
giọng máy của trình duyệt
spill money nghĩa là thua cuộc.
Nghĩa của spill money
Cụm từ
- Thua cuộc.
Câu hỏi thường gặp
spill money nghĩa là gì?
spill money (cụm từ) nghĩa là thua cuộc.
spill money nghĩa là thua cuộc.
spill money (cụm từ) nghĩa là thua cuộc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.