TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spillage

UK/ˈspɪl.ɪd͡ʒ/ US/ˈspɪl.ɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

spillage nghĩa là sự đổ ra, lượng bị đổ ra.

Nghĩa của spillage

Danh từ

  1. Sự đổ ra; lượng bị đổ ra.

Dạng từ của spillage

Số nhiềuspillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spillage

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

spillage nghĩa là gì?

spillage (danh từ) nghĩa là sự đổ ra, lượng bị đổ ra.

spillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spillage: giọng Anh (UK) /ˈspɪl.ɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈspɪl.ɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.