spillage
UK/ˈspɪl.ɪd͡ʒ/
US/ˈspɪl.ɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
spillage nghĩa là sự đổ ra, lượng bị đổ ra.
Nghĩa của spillage
Danh từ
- Sự đổ ra; lượng bị đổ ra.
Dạng từ của spillage
| Số nhiều | spillages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spillage
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
spillage nghĩa là gì?
spillage (danh từ) nghĩa là sự đổ ra, lượng bị đổ ra.
spillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spillage: giọng Anh (UK) /ˈspɪl.ɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈspɪl.ɪd͡ʒ/.