TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spinal cord

US/ˈspaɪ.nəl ˈkɔɹd/ giọng máy của trình duyệt

spinal cord nghĩa là tuỷ sống.

Nghĩa của spinal cord

Danh từ

  1. Tuỷ sống.

Dạng từ của spinal cord

Số nhiềuspinal cords

Câu hỏi thường gặp

spinal cord nghĩa là gì?

spinal cord (danh từ) nghĩa là tuỷ sống.

spinal cord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spinal cord: giọng Mỹ (US) /ˈspaɪ.nəl ˈkɔɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.