TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spinant

giọng máy của trình duyệt

spinant nghĩa là Chất kích thích tủy sống.

Nghĩa của spinant

Danh từ

  1. Chất kích thích tủy sống.

Câu hỏi thường gặp

spinant nghĩa là gì?

spinant (danh từ) nghĩa là Chất kích thích tủy sống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.