spindrift
UK/ˈspɪndɹɪft/
US/ˈspɪnˌdɹɪft/
giọng máy của trình duyệt
spindrift nghĩa là bụi nước, spindrift clouds mây ty.
Nghĩa của spindrift
Danh từ
- Bụi nước (giọt nước nhỏ do sóng vỗ bắn lên).
- Định ngữ Spindrift clouds mây ty.
Dạng từ của spindrift
| Số nhiều | spindrifts |
Câu hỏi thường gặp
spindrift nghĩa là gì?
spindrift (danh từ) nghĩa là bụi nước, spindrift clouds mây ty.
spindrift phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spindrift: giọng Anh (UK) /ˈspɪndɹɪft/, giọng Mỹ (US) /ˈspɪnˌdɹɪft/.