TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spindrift

UK/ˈspɪndɹɪft/ US/ˈspɪnˌdɹɪft/ giọng máy của trình duyệt

spindrift nghĩa là bụi nước, spindrift clouds mây ty.

Nghĩa của spindrift

Danh từ

  1. Bụi nước (giọt nước nhỏ do sóng vỗ bắn lên).
  2. Định ngữ Spindrift clouds mây ty.

Dạng từ của spindrift

Số nhiềuspindrifts

Câu hỏi thường gặp

spindrift nghĩa là gì?

spindrift (danh từ) nghĩa là bụi nước, spindrift clouds mây ty.

spindrift phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spindrift: giọng Anh (UK) /ˈspɪndɹɪft/, giọng Mỹ (US) /ˈspɪnˌdɹɪft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.