TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spinthariscope

US/spɪn.ˈθær.ə.ˌskoʊp/ giọng máy của trình duyệt

spinthariscope nghĩa là kính nhấp nháy.

Nghĩa của spinthariscope

Danh từ

  1. Vật lý Kính nhấp nháy.

Dạng từ của spinthariscope

Số nhiềuspinthariscopes

Câu hỏi thường gặp

spinthariscope nghĩa là gì?

spinthariscope (danh từ) nghĩa là kính nhấp nháy.

spinthariscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spinthariscope: giọng Mỹ (US) /spɪn.ˈθær.ə.ˌskoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.