TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spinster

UK/ˈspɪnstə/ US/ˈspɪnstɚ/ giọng máy của trình duyệt

spinster nghĩa là bà cô ế chồng, bà cô già, gái già.

Nghĩa của spinster

Danh từ

  1. Bà cô ế chồng.

Dạng từ của spinster

Số nhiềuspinsters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spinster

Đồng nghĩa

Họ từ của spinster

Câu hỏi thường gặp

spinster nghĩa là gì?

spinster (danh từ) nghĩa là bà cô ế chồng, bà cô già, gái già.

spinster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spinster: giọng Anh (UK) /ˈspɪnstə/, giọng Mỹ (US) /ˈspɪnstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.